Gearbox GX2 và GX2 Power dùng chung nền lõi SST 2.0 CarbonRibCore™, chung vật liệu lõi, mặt carbon dệt 3K, cùng dày 16 mm và nặng 8,0 oz. Khác biệt lớn nhất mà Gearbox nêu nằm bên trong: ở GX2 Power, lõi được treo hoàn toàn và tách khỏi khung, cấu trúc gân bên trong được cấu hình lại. Trên gearboxsports.vn, GX2 có giá 2.170.000đ đến 2.330.000đ, còn GX2 Power có giá 4.240.000đ đến 4.270.000đ.
Bài viết đặt hai dòng cạnh nhau theo đúng thông số và chữ trên trang hãng: lõi, hình dáng, chứng nhận, cách hãng nói về giai đoạn chạy rô-đa, cùng nhận xét của các trang đánh giá độc lập có ghi rõ tên nguồn. Chỗ nào Gearbox không công bố số đo cho một trong hai dòng, bài viết ghi rõ là không so được.
Điểm giống nhau: cùng nền SST 2.0 CarbonRibCore™
Gearbox giới thiệu GX2 là dòng vợt dùng SST 2.0 CarbonRibCore™, hãng gọi đây là thế hệ công nghệ vợt tiếp theo. Bảng thông số của GX2 Hyper, GX2 Integra XL và hai bản GX2 Power ghi giống nhau ở những dòng sau:
- Cấu trúc lõi: SST 2.0 CarbonRibCore đã có bằng sáng chế.
- Vật liệu lõi: 200 FAW, sợi carbon Toray T-700 Mid Modulus.
- Mặt vợt: sợi carbon dệt 3K dạng thô (3K Woven Raw Carbon).
- Độ dày và trọng lượng: 16 mm, 8,0 oz; chu vi cán 4 inch; quấn cán Gearbox Smooth Wrap màu đen.
- Chứng nhận chung: USAPA Approved và PBCoR Approved.
Theo Gearbox, GX2 thoạt nhìn giống vợt tổ ong truyền thống nhưng hoàn toàn khác. Hãng tự công bố lõi GX2 chắc gấp bốn lần lõi tổ ong truyền thống và gấp hai lần vợt foam ô kín; trang hãng không ghi phương pháp đo cho con số này. Nếu bạn muốn hiểu kỹ hơn cấu tạo gân carbon, bài công nghệ SST 2.0 CarbonRibCore đã giải thích riêng.

Dòng GX2 trên gearboxsports.vn có ba hình dáng: Hyper, Integra XL và Elongated, cùng dày 16 mm và nặng 8,0 oz.
Khác biệt cốt lõi: lõi treo tách khỏi khung ở GX2 Power
Trên trang GX2 Power, Gearbox viết rằng lõi SST 2.0 CarbonRibCore™ của dòng này được treo hoàn toàn, tách khỏi khung vợt, để lõi carbon tích và nhả năng lượng với lực rất lớn. Hãng nói thời gian bóng tiếp xúc lâu hơn giúp tăng lực, tăng xoáy và hỗ trợ kiểm soát. Hai chi tiết khác hãng nêu riêng cho GX2 Power:
- Cấu trúc gân bên trong được cấu hình lại và tinh chỉnh để cải thiện âm thanh, cao độ và độ rung, giúp người chơi cảm nhận rõ cú đánh.
- Các gân carbon cấu hình lại cùng lõi treo mở rộng vùng ngọt, trong khi trọng lượng xoắn tăng thêm giúp vợt ổn định hơn. Hãng không ghi con số twist weight.
Gearbox gọi GX2 Power là cây vợt hợp lệ mạnh nhất từ trước tới nay của hãng. Ở chiều ngược lại, trang GX2 (Hyper, Integra XL) liệt kê năm công nghệ: 2X FiberStamina™ (mật độ sợi carbon gấp đôi, đặt gân chính xác để kéo dài thời gian giữ bóng), FinesseFlex™ (chuyển trọng lượng từ nhựa nhiệt dẻo sang sợi carbon), SureStrength™ (gân giữa được gia cố tại các điểm va chạm chính), DynamicPly™ (mặt carbon dệt 3K vân cao, các lớp mặt vuốt thon để mở rộng vùng ngọt) và ProFormance (cán và lõi liền một khối). Trang GX2 Power không liệt kê lại năm mục này mà tập trung vào lõi treo, nên bài viết không suy đoán GX2 Power có hay không có từng công nghệ đó.

Ảnh Gearbox đăng trên trang GX2 Power, cho thấy các gân carbon bên trong lõi. Theo hãng, ở GX2 Power lõi này được treo và tách khỏi khung.
Hình dáng: Hyper, Integra XL, Elongated và Hybrid
Hiện gearboxsports.vn bán GX2 ở ba dáng (Hyper, Integra XL, Elongated) và GX2 Power ở hai dáng (Elongated, Hybrid). Kích thước theo thông số hãng:
| Mẫu | Dài × rộng | Đầu vợt / cán |
| GX2 Hyper | 16 × 8 inch | 10-1/2 / 5-1/2 inch |
| GX2 Integra XL | 16-3/8 × 7-3/8 inch | 10-7/8 / 5-1/2 inch |
| GX2 Elongated | 16-1/2 × 7-3/8 inch | 11 / 5-1/2 inch |
| GX2 Power Elongated | 16-1/2 × 7-3/8 inch | 11 / 5-1/2 inch |
| GX2 Power Hybrid | 16,2 × 7,8 inch | 10,7 / 5,5 inch |
Gearbox mô tả mỗi dáng một cách khác nhau:
- GX2 Hyper: thân rộng, đầu gọn, cán dài cho cú đánh hai tay; ngắn hơn Elongated và Integra XL, theo hãng là mạnh ở những pha đấu tay nhanh sát lưới. Mặt rộng hơn giúp ổn định và dễ tha thứ khi bóng chạm lệch tâm.
- GX2 Integra XL: ngắn hơn Elongated 1/8 inch nhưng hãng nói vẫn đủ tầm với và đòn bẩy; mạnh ở các pha đổi hướng nhanh ở lưới, phần cổ được thiết kế lại để cầm hai tay tự nhiên.
- GX2 Power Elongated: hãng liệt kê các ưu điểm lực tối đa, tầm với, vùng ngọt lớn, hợp các cú đánh cuối sân, phù hợp người chơi có nền tảng tennis và cú đánh hai tay.
- GX2 Power Hybrid: hãng liệt kê lực bùng nổ, kiểm soát, độ ổn định, vùng ngọt lớn, độ xoáy và cán dài cho cú hai tay.
Nếu bạn đang phân vân riêng giữa hai dáng của GX2 Power, bài giới thiệu GX2 Power Hybrid có thêm chi tiết về dáng Hybrid.

GX2 Power Elongated (trái) dài 16-1/2 inch; GX2 Power Hybrid (phải) ngắn hơn, dài 16,2 inch nhưng rộng 7,8 inch.
Bảng so sánh Gearbox GX2 và GX2 Power
| Tiêu chí | GX2 (Hyper, Integra XL, Elongated) | GX2 Power (Elongated, Hybrid) |
| Cấu trúc lõi | SST 2.0 Carbon | SST 2.0 Carbon |
| Vật liệu lõi | 200 FAW Toray T-700 Mid Modulus | 200 FAW Toray T-700 Mid Modulus |
| Mặt vợt | Carbon dệt 3K thô | Carbon dệt 3K thô |
| Độ dày / trọng lượng | 16 mm / 8,0 oz | 16 mm / 8,0 oz |
| Công nghệ hãng nêu riêng | 2X Fiber | Lõi treo, gân cấu hình lại, twist weight tăng |
| Chứng nhận hãng ghi | USAPA, PBCoR | USAPA, PBCoR; Hybrid thêm UPAA |
| Rô-đa theo hãng | Ngắn và tuyến tính | Mượt, dễ đoán; thay đổi theo lối chơi |
| Số đo hãng công bố | Không có | Elongated: vùng ngọt 70%, đỉnh 55,3 MPH (Paddle DNA) |
| Giá bán (đ) | 2.170.000 – 2.330.000 | 4.240.000 – 4.270.000 |
Về dòng "số đo hãng công bố": Gearbox đo GX2 Power Elongated bằng hệ thống vung cơ khí ở tốc độ khoảng 45 MPH, đánh vào 20 điểm định sẵn trên mặt vợt, và định nghĩa vùng ngọt là phần mặt vợt giữ được ít nhất 90% tốc độ bóng cao nhất. Kết quả: tốc độ đỉnh 55,3 MPH, tốc độ trung bình 51,0 MPH, vùng ngọt 70%, giữ tốc độ ở mép 87,6%. Hãng không công bố phép đo tương tự cho GX2 Hyper, Integra XL hay Elongated, vì vậy không thể so hai dòng ở tiêu chí vùng ngọt bằng số.
Về danh sách vợt được phép của USA Pickleball, khi tra ngày 15/10/2026, cả năm mẫu đều có tên: GX2 Elongated (thêm ngày 25/03/2025), GX2 Integra XL (07/05/2025), GX2 Hyper 16mm (09/05/2025), GX2 Power Elongated 16mm (27/05/2025) và GX2 Power Hybrid (11/06/2025).

Ảnh minh họa vùng ngọt trên trang GX2 Power của Gearbox. Đây là hình minh họa, không phải bản đồ số đo; số liệu đo của hãng chỉ có cho bản Elongated.
Rô-đa và độ bền: hãng nói gì, người đánh giá thấy gì
Gearbox viết GX2 có thời gian rô-đa ngắn và tuyến tính, cho cảm giác ổn định ngay từ đầu. Hãng cũng nói GX2 đạt chuẩn PBCoR mới nhất của USA Pickleball và xử lý những vấn đề thường gặp như lực tăng quá mức sau rô-đa, mòn nhanh và xuống cấp.
Với GX2 Power, hãng mô tả quá trình rô-đa mượt và dễ đoán, nhưng thời gian rô-đa có thể khác nhau tùy lối chơi, tần suất và cường độ. Theo hãng, khi đã qua giai đoạn này, GX2 Power cho tốc độ cao hơn, thời gian giữ bóng dài hơn và vùng ngọt lớn hơn. Về độ bền, Gearbox viết lõi sợi carbon của GX2 Power chịu được hao mòn và biến dạng, giữ độ phản hồi và lực dưới va chạm lặp lại.
Nhận xét độc lập không hoàn toàn trùng lời hãng:
- Stephen Mijangos (Pickleheads, 07/04/2025) viết về GX2 Elongated: trái với lời hãng, vợt vẫn có giai đoạn rô-đa, mới mở hộp sẽ thấy cứng, chơi vài giờ thì mềm dần. Ông thấy vợt chắc chắn, chế tạo tốt, nhưng còn phải chờ thời gian để biết lõi này có thật sự bền hơn nhiều so với lõi khác không.
- Braydon Unsicker (Pickleball Effect, 06/08/2025, được hãng gửi vợt thử nhưng ghi rõ không phải bài tài trợ) viết về GX2 Power: vợt có một giai đoạn rô-đa ngắn, mềm đi một chút và mạnh hơn một chút rồi giữ nguyên. Theo ông, lõi sợi carbon ít bị trôi đặc tính hơn so với nhiều vợt Gen 3 dễ bị nén dập lõi.

Ảnh Gearbox dùng cho mục "Built To Last" trên trang GX2 Power. Hãng không công bố số liệu đo độ bền cho GX2 hay GX2 Power.
Đánh giá độc lập: GX2 và GX2 Power theo cùng một người chấm
Hai bài của Pickleheads do cùng tác giả Stephen Mijangos viết, dùng cùng thang 10 điểm, nên có thể đặt cạnh nhau. Lưu ý: bài GX2 Power là bài đánh giá ban đầu, và bản GX2 được chấm là Elongated, không phải Hyper hay Integra XL.
| Tiêu chí (Pickleheads) | GX2 Elongated | GX2 Power |
| Lực (Power) | 9 | 10 |
| Kiểm soát (Control) | 8,5 | 8,5 |
| Xoáy (Spin) | 10 | 9 |
| Độ tha thứ (Forgiveness) | 7 | 8,5 |
| Phân bổ trọng lượng | 8 | 8 |
| Cán (Grip) | 10 | 9 |
| Độ bền (Durability) | 9 | 8,5 |
| Khí động học | 8 | 8 |
Trong bài GX2 Power, tác giả viết rằng so với các cây GX2 trước đó, đây là một bước tiến rõ: vùng ngọt lớn hơn, đánh lệch tâm ít bị "phạt" hơn. Ông chấm lực 10/10, ngang các cây vợt thiên công mạnh nhất thị trường. Điểm trừ ông nêu: hiệu ứng bật như tấm bạt nhún vẫn có thể đẩy bóng đi dài nếu điểm chạm hoặc quỹ đạo vung chưa chuẩn, và ông không khuyên vợt cho người mới vì giá cao và rất mạnh.
Với GX2 Elongated, ông khen xoáy là điểm mạnh nhất, cán mỏng, cầm thoải mái và khô tay, nhưng thấy vợt hơi nặng đầu và mất lực, mất kiểm soát khi đánh ra ngoài vùng ngọt, nhất là sát mép. Ông cũng so trực tiếp trong dòng: dáng Elongated dài 16,5 inch cho tầm với xa hơn GX2 Hyper. Bài Pickleball Effect về GX2 Power thì ghi nhận góc bóng bật lên khá cao, cú đánh cuối sân khó giữ thấp hơn, và độ bám xoáy ở các cú nhẹ như dink kém hơn.

Ảnh Gearbox dùng cho mục SureStrength™ trên trang GX2. Theo hãng, mặt carbon dệt 3K có vân cao để tăng xoáy, cảm giác chạm và kiểm soát.
Chọn GX2 hay GX2 Power: hãng và người đánh giá gợi ý ai dùng
Phần này chỉ tổng hợp những gì hãng và nguồn đánh giá đã viết, không phải lời khuyên tự suy ra:
- GX2 Hyper: Gearbox viết dáng này dành cho người ưu tiên tốc độ, sự linh hoạt và kiểm soát, coi trọng sự linh hoạt và cảm giác chạm hơn lực thuần.
- GX2 Integra XL: theo hãng, hợp người ưu tiên sự linh hoạt, nhất là ở lưới.
- GX2 Power: Pickleball Effect cho rằng vợt hợp người chơi tấn công muốn lực mạnh nhưng vẫn cần reset và giữ kiểm soát trong các pha đấu tay, cũng như người đang dùng vợt Gen 3 muốn cảm giác dễ chịu và ổn định hơn. Pickleheads đánh giá đây là cây vợt dành cho người chơi trình cao biết kiểm soát lực.
Về giá, GX2 Power trên gearboxsports.vn cao gần gấp đôi GX2. Bạn có thể xem từng mã trong danh mục Gearbox GX2 Series và danh mục Gearbox GX2 Power, hoặc đối chiếu với các dòng khác trong bảng giá vợt Gearbox chính hãng 2026.
| Mẫu vợt | Giá bán (đ) | Giá gạch (đ) |
| GX2 Hyper | 2.170.000 | 4.510.000 |
| GX2 Integra XL | 2.330.000 | 4.510.000 |
| GX2 Elongated | 2.230.000 | 4.510.000 |
| GX2 Power Elongated | 4.260.000 | 7.420.000 |
| GX2 Power Hybrid | 4.270.000 | 7.420.000 |
Giá trên là giá hiển thị trên gearboxsports.vn ngày 15/10/2026; các bản GX2 Power Limited Edition đang bán có giá 4.240.000đ đến 4.270.000đ. Giá mới nhất luôn nằm trên trang sản phẩm.

